Osters
Thụy Điển
Osters Resultados mais recentes
Osters Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Osters ghi bàn cứ mỗi 75 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Osters ghi trung bình 1.20 bàn mỗi trận
Osters là đội đầu tiên ghi bàn trong 40% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Osters không ghi được bàn trong 20% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Osters để thủng lưới cứ mỗi 50 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Osters để thủng lưới trung bình 1.80 bàn mỗi trận
Osters đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Osters đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Osters tổng số bàn thắng mỗi trận 3.00 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với Osters tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 60% đối với Osters tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Osters đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 60% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Osters ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Osters ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Osters ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Osters chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Osters chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Osters ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Osters chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Osters chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Osters ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 80% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Osters ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Osters ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 70% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Osters thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Osters có trung bình 3.60 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Osters thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Osters có trung bình 0.90 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Osters thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Osters có trung bình 2.70 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Osters thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Osters có trung bình 4.80 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Osters thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Osters có trung bình 2.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Osters thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Osters có trung bình 2.30 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Osters Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 6 | 3 | 1 | 22:11 | 11 | 21 | |
| 2 | 10 | 6 | 3 | 1 | 18:12 | 6 | 21 | |
| 3 | 10 | 6 | 1 | 3 | 19:16 | 3 | 19 | |
| 4 | 10 | 5 | 2 | 3 | 17:8 | 9 | 17 | |
| 5 | 10 | 5 | 2 | 3 | 18:15 | 3 | 17 | |
| 6 | 10 | 4 | 3 | 3 | 20:17 | 3 | 15 | |
| 7 | 10 | 4 | 2 | 4 | 18:20 | -2 | 14 | |
| 8 | 10 | 4 | 2 | 4 | 12:18 | -6 | 14 | |
| 9 | 10 | 3 | 4 | 3 | 13:12 | 1 | 13 | |
| 10 | 10 | 3 | 3 | 4 | 15:16 | -1 | 12 | |
| 11 | 10 | 3 | 3 | 4 | 9:14 | -5 | 12 | |
| 12 | 10 | 1 | 7 | 2 | 15:16 | -1 | 10 | |
| 13 | 10 | 3 | 1 | 6 | 12:13 | -1 | 10 | |
| 14 | 10 | 3 | 1 | 6 | 14:21 | -7 | 10 | |
| 15 | 10 | 2 | 3 | 5 | 12:13 | -1 | 9 | |
| 16 | 10 | 2 | 0 | 8 | 8:20 | -12 | 6 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation
Osters Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
33
Hartmann M.
|
|
31 | 184 | - | - | - | - | - | - |
| |
25 | 196 | - | - | - | - | - | - | |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
| |
31 | 184 | - | - | - | - | - | - |